090 368 1090

Ford Everest 2019 với dáng vẻ thanh lịch, đơn giản và trang bị tiện nghi đầy đủ, Ford Everest là một mẫu xe được khách hàng Việt yêu thích trong phân khúc. Hiện tại, Ford Everest SUV 7 chỗ. Hiện tại, phiên bản Ford Everest bản nâng cấp mới đã được hãng xe Mỹ nhập về nước và phân phối 5 phiên bản

Giá xe năm 2019

BẢNG GIÁ FORD EVEREST NĂM 2019
Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng)
Everest Titanium 2.0L AT 4WD 1.399
Everest Trend 2.0L AT 4×2 1.112
Everest Titanium 2.0L AT 4×2 1.177
Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 1.025
Everest Ambiente 2.0L MT 4×2 999

Ngoài số tiền mà khách hàng phải bỏ ra để mua xe Ford Everest thì sẽ còn một số khoản thuế, phí khác nhau (tùy vào tỉnh, thành) mà khách hàng sẽ phải bỏ ra để xe có thể lăn bánh. Trong đó, riêng Hà Nội là có phí trước bạ cao nhất (12%), phí ra biển cao nhất (20 triệu đồng), phí ra biển của TP. Hồ Chí Minh là 11 triệu đồng, trong khi đó các tỉnh thành khác chỉ 1 triệu đồng phí lấy biển.

Giá lăn bánh xe Ford Everest Titanium Bi-Turbo 4×4​

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 1.399.000.000 1.399.000.000 1.399.000.000
Phí trước bạ 167.880.000 139.900.000 139.900.000
Phí đăng kiểm 240.000 240.000 240.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 20.985.000 20.985.000 20.985.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 11.000.000 1.000.000
Tổng 1.610.538.400 1.573.558.400 1.563.558.400

Giá lăn bánh xe Ford Everest Trend Turbo 4×2​

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 1.112.000.000 1.112.000.000 1.112.000.000
Phí trước bạ 133.440.000 111.200.000 111.200.000
Phí đăng kiểm 240.000 240.000 240.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 16.680.000 16.680.000 16.680.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 11.000.000 1.000.000
Tổng 1.284.793.400 1.253.553.400 1.243.553.400

Giá lăn bánh xe Ford Everest Titanium Turbo 4×2

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 1.177.000.000 1.177.000.000 1.177.000.000
Phí trước bạ 141.240.000 117.700.000 117.700.000
Phí đăng kiểm 240.000 240.000 240.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 17.655.000 17.655.000 17.655.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 11.000.000 1.000.000
Tổng 1.358.568.400 1.326.028.400 1.316.028.400

Giá lăn bánh xe Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 1.025.000.000 1.025.000.000 1.025.000.000
Phí trước bạ 123.000.000 102.500.000 102.500.000
Phí đăng kiểm 240.000 240.000 240.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 15.375.000 15.375.000 15.375.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 11.000.000 1.000.000
Tổng 1.186.048.400 1.156.548.400 1.146.548.400

Giá lăn bánh xe Ford Everest Ambiente 2.0L MT 4×2

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 999.000.000 999.000.000 999.000.000
Phí trước bạ 119.880.000 99.900.000 99.900.000
Phí đăng kiểm 240.000 240.000 240.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 14.985.000 14.985.000 14.985.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 11.000.000 1.000.000
Tổng 1.156.538.400 1.127.558.400 1.117.558.400

Thông số kỹ thuật 

Thông số Titanium 2.0L AT 4×4 Titanium 2.0L AT 4×2 Trend 2.0L AT 4×2 Ambiente 2.0L AT 4×2 Ambiente 2.0L MT 4×2
Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC
Dung tích động cơ 1.996 cc
Công suất (hp/rpm) 213/ 3.750 180/ 3.500
Mô-men xoắn (Nm/ rpm) 500/ 1.750 – 2.000 420/ 1.750 – 2.500
Hệ thống dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh Cầu sau RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Trợ lực lái Trợ lực lái điện EPAS
Hộp số 10 AT 6 MT

Thông số xe

Thông số Titanium 2.0L AT 4×4 Titanium 2.0L AT 4×2 Trend 2.0L AT 4×2 Ambiente 2.0L AT 4×2 Ambiente 2.0L MT 4×2
Túi khí trước 2 túi khí trước
Túi khí bên
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Cảm biến trước/sau Cảm biến sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS & Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống kiểm soát đổ đèo HDS Không
Hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control Thích ứng Adaptive Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường Không
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước Không
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp Không
Hệ thống chống trộm Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập
Giảm giá!
1,052,000,000 1,000,000,000
Giảm giá!
999,000,000 949,000,000
Giảm giá!
1,399,000,000 1,369,000,000
Giảm giá!
1,177,000,000 1,147,000,000
Giảm giá!
1,112,000,000 1,062,000,000