Ford Ranger XLT 2.2L AT 4X4

779,000,000.00

Description

Bánh xe
  • Vành hợp kim nhôm đúc 17in
Cỡ lốp
  • 265/65R17
Phanh sau
  • Tang trống
Phanh trước
  • Phanh Đĩa
Hệ thống treo sau
  • Loại nhíp với ống giảm chấn
Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn
Chiều dài cơ sở
  • 3.222mm
Dài x Rộng x Cao
  • 5.362 x 1.860 x 1.830 mm
Dung tích thùng nhiên liệu
  • 80 lít
Khoảng sáng gầm xe
  • 200mm
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
  • Cảm biến phía sau
Camera lùi
  • Không
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường
  • Không
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước
  • Không
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống báo trộm
  • Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song
  • Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo
Hệ thống kiểm soát chống lật xe
  • Không
Hệ thống kiểm soát hành trình
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng
  • Không
Túi khí bên
  • Không
Túi khí phía trước
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe
  • Không
Bản đồ dẫn đường
  • Không
Khóa thông minh
  • Không
Công nghệ giải trí SYNC
  • Điều khiển giọng nói SYNC Gen I
Cửa kính điều khiển điện
  • Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
Ghế lái trước
  • Chỉnh tay 6 hướng
Ghế sau
  • Ghế băng gập được có tựa đầu
Gương chiếu hậu trong
  • Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Hệ thống âm thanh
  • AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động
  • Không
Khởi động bằng nút bấm
  • Không
Tay lái
  • Bọc da
Vật liệu ghế
  • Nỉ cao cấp
Điều hoà nhiệt độ
  • Điều chỉnh tay
Điều khiển âm thanh trên tay lái
Bộ trang bị thể thao
  • Không
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài
  • Điều chỉnh điện, gập điện
Hệ thống đèn chiếu sáng trước
  • HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng
Đèn chạy ban ngày
  • Không
Đèn sương mù
Công suất cực đại (PS/vòng/phút)
  • 160 (118KW) / 3200
Dung tích xi lanh
  • 2198
Hệ thống dẫn động
  • Hai cầu chủ động / 4×4
Hộp số
  • Số tự động 6 cấp
Khóa vi sai cầu sau
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)
  • 385 / 1600-2500
Trợ lực lái
  • Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ
  • TDCi Turbo Diesel 2.2L

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Ford Ranger XLT 2.2L AT 4X4”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

090 368 1090

đang nghiên cứu